Bảo hiểm bắt buộc ô tô, hay chính xác là bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS), là quy định bắt buộc đối với mọi chủ xe cơ giới theo Nghị định 03/2021/NĐ-CP. Mục đích cốt lõi là đảm bảo năng lực tài chính cho chủ xe để bồi thường thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba khi không may xảy ra tai nạn.
Phạm vi bảo vệ của loại hình này bao trùm các rủi ro về tính mạng, sức khỏe của hành khách và bên thứ ba, cùng thiệt hại tài sản do xe gây ra. Hiện tại, hạn mức chi trả tối đa lên tới 150 triệu đồng/người/vụ đối với thiệt hại về người và 100 triệu đồng/vụ đối với tài sản.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin và giải đáp chi tiết các vấn đề quan trọng nhất về bảo hiểm bắt buộc cho ô tô. Bạn sẽ nắm rõ bảo hiểm bắt buộc ô tô là gì, tại sao phải mua, phạm vi rủi ro được bảo vệ, quy định về mức bồi thường cũng như biểu phí cập nhật mới nhất. Hãy cùng đi sâu vào nội dung chi tiết ngay sau đây để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho chính mình và phương tiện.

Bảo hiểm bắt buộc ô tô là gì?
Bảo hiểm bắt buộc ô tô được hiểu chính xác là bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới theo quy định pháp luật. Chủ xe có nghĩa vụ tham gia loại bảo hiểm này để đảm bảo khả năng tài chính khi phải bồi thường cho bên thứ ba về tính mạng, sức khỏe và tài sản trong các sự cố va chạm. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả tiền bồi thường trong phạm vi trách nhiệm và mức trách nhiệm bảo hiểm theo quy định hiện hành.

Vì sao chủ phương tiện phải mua bảo hiểm bắt buộc ô tô?
Chủ sở hữu xe hơi cần trang bị ngay loại hình bảo hiểm này vì 2 lý do cốt lõi dưới đây nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và sự an toàn tài chính:
- Tuân thủ quy định pháp luật: Nghị định 03/2021/NĐ-CP yêu cầu mọi chủ xe cơ giới phải tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự khi lưu thông trên lãnh thổ Việt Nam. Giấy chứng nhận bảo hiểm đóng vai trò giấy tờ pháp lý bắt buộc bên cạnh bằng lái và đăng kiểm để tránh bị xử phạt hành chính theo Luật Giao thông đường bộ.
- Bảo vệ tài chính thiết thực: Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thực hiện việc chi trả các khoản bồi thường cho bên thứ ba trong phạm vi trách nhiệm bảo hiểm khi xảy ra sự cố va chạm ngoài ý muốn. Cơ chế này giúp chủ phương tiện giảm thiểu áp lực kinh tế và đảm bảo trách nhiệm khắc phục hậu quả một cách nhanh chóng, minh bạch nhất.

Phạm vi rủi ro được bảo vệ trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô
Để xác định chính xác quyền lợi, chúng ta cần nắm rõ hai khía cạnh là các trường hợp được bảo vệ và những điểm loại trừ theo luật định như sau:
Các trường hợp được bảo hiểm
Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm bồi thường cho những tổn thất thuộc hai phạm vi dưới đây:
- Thiệt hại ngoài hợp đồng về thân thể, tính mạng và tài sản đối với bên thứ ba do xe cơ giới gây ra.
- Thiệt hại về thân thể và tính mạng của hành khách theo hợp đồng vận chuyển hành khách do xe cơ giới gây ra.
Bên cạnh đó, Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường đối với người ngồi trên xe thường được mua kèm nhằm bảo vệ hành khách (tài xế và những người ngồi trên xe) trước những rủi ro trong quá trình tham gia giao thông.

Các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hiểm
Ngược lại, đơn vị bảo hiểm sẽ từ chối bồi thường nếu sự cố rơi vào bảy trường hợp loại trừ trách nhiệm sau:
- Hành động cố ý gây thiệt hại của chủ xe cơ giới, người lái xe hoặc của người bị thiệt hại.
- Người điều khiển xe gây tai nạn cố ý bỏ chạy, không thực hiện trách nhiệm dân sự của chủ xe.
- Người lái chưa đủ tuổi, quá tuổi hoặc không có Giấy phép lái xe hợp lệ theo quy định pháp luật.
- Thiệt hại gây hậu quả gián tiếp như giảm giá trị thương mại, thiệt hại gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản.
- Lái xe có nồng độ cồn vượt mức cho phép hoặc sử dụng ma túy, chất kích thích bị cấm.
- Tài sản bị mất cắp hoặc bị cướp trong quá trình xảy ra vụ tai nạn.
- Thiệt hại đối với tài sản đặc biệt như vàng bạc, đá quý, tiền, đồ cổ, tranh ảnh quý hiếm.
Mức bồi thường bảo hiểm bắt buộc ô tô là bao nhiêu?
Theo quy định hiện hành, mức trách nhiệm bảo hiểm tối đa là 150 triệu đồng/người/vụ đối với thiệt hại về sức khỏe, tính mạng. Riêng thiệt hại về tài sản, doanh nghiệp bảo hiểm chi trả không quá 100 triệu đồng/vụ dựa trên mức độ lỗi và thiệt hại thực tế được xác minh. Căn cứ khoản 6 Điều 12 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hạn mức chi trả cụ thể cho từng hạng mục được phân định rõ ràng như sau:
- Mức bồi thường về sức khỏe, tính mạng: Doanh nghiệp bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu đồng/người/vụ tai nạn, căn cứ vào Bảng quy định trả tiền bồi thường hoặc quyết định của Tòa án có thẩm quyền.
- Mức bồi thường về tài sản: Số tiền bồi thường được xác định theo thiệt hại thực tế và mức độ lỗi của người được bảo hiểm, với hạn mức tối đa là 100 triệu đồng cho mỗi vụ tai nạn.

Bảo hiểm bắt buộc ô tô giá bao nhiêu?
Căn cứ vào Nghị định số 67/2023/NĐ-CP, mức biểu phí bảo hiểm ô tô bắt buộc được quy định đối với từng loại phương tiện cụ thể như bảng dưới đây:
| STT | Loại xe ô tô | Phí bảo hiểm (VNĐ) |
| I | Xe không kinh doanh vận tải | |
| 1 | Xe dưới 6 chỗ ngồi | 437.000 |
| 2 | Xe từ 6 đến 11 chỗ ngồi | 794.000 |
| 3 | Xe từ 12 đến 24 chỗ ngồi | 1.270.000 |
| 4 | Xe trên 24 chỗ ngồi | 1.825.000 |
| 5 | Xe pickup, minivan (vừa chở người, vừa chở hàng) | 437.000 |
| II | Xe ô tô kinh doanh vận tải | |
| 1 | Xe dưới 6 chỗ (theo đăng ký) | 756.000 |
| 2 | Xe 6 chỗ ngồi (theo đăng ký) | 929.000 |
| 3 | Xe 7 chỗ ngồi (theo đăng ký) | 1.080.000 |
| 4 | Xe 8 chỗ ngồi (theo đăng ký) | 1.253.000 |
| 5 | Xe 9 chỗ ngồi (theo đăng ký) | 1.404.000 |
| 6 | Xe 10 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 1.512.000 |
| 7 | Xe 11 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 1.656.000 |
| 8 | Xe 12 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 1.822.000 |
| 9 | Xe 13 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 2.049.000 |
| 10 | Xe 14 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 2.221.000 |
| 11 | Xe 15 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 2.394.000 |
| 12 | Xe 16 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.054.000 |
| 13 | Xe 17 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 2.718.000 |
| 14 | Xe 18 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 2.869.000 |
| 15 | Xe 19 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.041.000 |
| 16 | Xe 20 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.191.000 |
| 17 | Xe 21 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.364.000 |
| 18 | Xe 22 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.515.000 |
| 19 | Xe 23 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 3.688.000 |
| 20 | Xe 24 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 4.632.000 |
| 21 | Xe 25 chỗ ngồi (Theo đăng ký) | 4.813.000 |
| 22 | Xe trên 25 chỗ ngồi | 4.813.000 + 30.000 x (số chỗ ngồi – 25 chỗ) |
| 23 | Xe pickup, minivan (xe vừa chở người vừa chở hàng) | 933.000 |
| III | Xe ô tô chở hàng (xe tải) | |
| 1 | Xe dưới 3 tấn | 853.000 |
| 2 | Xe từ 3 đến 8 tấn | 1.660.000 |
| 3 | Xe trên 8 đến 15 tấn | 2.746.000 |
| 4 | Xe trên 15 tấn | 3.200.000 |
Lưu ý: Bảng biểu phí bảo hiểm bắt buộc ô tô ở trên chỉ mang tính tham khảo. Mức phí thực tế có thể thay đổi tùy theo quy định pháp luật hiện hành, loại xe, thời hạn bảo hiểm và đơn vị cung cấp. Ngoài ra, chủ xe cần lưu ý mức phí áp dụng cho 6 trường hợp đặc thù khác được quy định chi tiết như sau:
- Đối với xe tập lái: Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bằng 120% phí xe cùng chủng loại quy định tại mục xe ô tô không kinh doanh vận tải và xe ô tô chở hàng (xe tải).
- Đối với xe taxi: Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bằng 170% phí xe kinh doanh cùng chỗ ngồi được quy định tại mục xe ô tô kinh doanh vận tải.
- Đối với xe cứu thương: Phí bảo hiểm bằng 120% phí bảo hiểm của xe pickup, xe minivan (loại xe vừa chở người vừa chở hàng) kinh doanh vận tải.
- Đối với xe chở tiền: Phí bảo hiểm bằng 120% phí bảo hiểm của xe dưới 6 chỗ ngồi, quy định tại mục xe ô tô không kinh doanh vận tải.
- Các loại xe chuyên dùng khác: Phí bảo hiểm bằng 120% phí của xe chở hàng cùng trọng tải được quy định tại mục xe ô tô chở hàng (xe tải).
- Đối với xe đầu kéo rơ moóc: Phí bảo hiểm bắt buộc xe ô tô bằng 150% phí của xe tải trên 15 tấn.
- Đối với máy kéo và xe máy chuyên dùng: Phí bảo hiểm bằng 120% phí của xe chở hàng dưới 3 tấn được quy định tại mục xe ô tô chở hàng (phí bảo hiểm của máy kéo là phí của cả rơ moóc và máy kéo).
- Đối với xe buýt: Phí bảo hiểm bằng với mức phí của xe không kinh doanh vận tải có cùng chỗ ngồi được quy định tại mục xe ô tô không kinh doanh vận tải.
Bằng chứng tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
Căn cứ theo Điều 6, Chương II của Nghị định 03/2021/NĐ-CP về Bảo hiểm bắt buộc Trách nhiệm dân sự của Chủ xe cơ giới, được Chính phủ ban hành ngày 15/01/2021 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2021, quy định cụ thể về vấn đề này như sau:
“a/Giấy chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (sau đây gọi là Giấy chứng nhận bảo hiểm) là bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới với doanh nghiệp bảo hiểm. Mỗi xe cơ giới khi tham gia bảo hiểm sẽ được cấp 1 giấy chứng nhận bảo hiểm. Giấy chứng nhận bảo hiểm do mỗi doanh nghiệp chủ động thiết kế mẫu nhưng nhất thiết phải bao gồm các nội dung sau đây:
1/ Tên, địa chỉ của chủ xe cơ giới
2/ Số biển kiểm soát (hoặc số khung/số máy)
3/ Loại xe, trọng tải, số chỗ ngồi, mục đích sử dụng đối với xe ô tô
4/ Tên, địa chỉ, số điện thoại đường dây nóng của doanh nghiệp bảo hiểm
5/ Mức trách nhiệm bảo hiểm dân sự đối với bên thứ ba hoặc hành khách (đối với xe chở khách)
6/ Trách nhiệm của chủ xe cơ giới, người lái xe khi xảy ra tai nạn
7/ Thời hạn bảo hiểm, mức phí bảo hiểm và thời hạn thanh toán phí bảo hiểm
8/ Ngày, tháng, năm cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm
9/ Mã số, mã vạch được đăng ký, quản lý, và sử dụng theo quy định của Bộ khoa học và Công nghệ để lưu trữ, chuyển tải và truy xuất thông tin định danh doanh nghiệp bảo hiểm và nội dung cơ bản của Giấy chứng nhận bảo hiểm”

Mua bảo hiểm bắt buộc ô tô ở đâu? Mua bảo hiểm ô tô online được không?
Hiện nay, chủ phương tiện hoàn toàn có thể chủ động trang bị bảo hiểm trách nhiệm dân sự thông qua hai kênh chính là giao dịch trực tuyến hoặc mua trực tiếp tại quầy. Để đảm bảo quyền lợi pháp lý tối đa khi xảy ra sự cố va chạm, bạn nên ưu tiên giao kết hợp đồng tại các đơn vị có thâm niên và uy tín trên thị trường.
Bảo hiểm PVI hiện là đơn vị dẫn đầu thị trường phi nhân thọ, cung cấp giải pháp bảo vệ tài chính toàn diện giúp chủ xe an tâm tuyệt đối trên mọi hành trình di chuyển. Dưới đây là 4 lý do cốt lõi khiến hàng triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vận tải tin chọn đồng hành cùng thương hiệu Bảo hiểm PVI:
- Vị thế dẫn đầu thị trường: PVI tự hào là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ số 1 Việt Nam về thị phần và tốc độ tăng trưởng bền vững.
- Năng lực tài chính vững mạnh: Đây là doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam được tổ chức xếp hạng quốc tế AM Best cấp chứng nhận năng lực tài chính ở mức A- (Xuất sắc).
- Quy trình bồi thường minh bạch: Các thủ tục giám định và chi trả bồi thường được chuẩn hóa, công khai nhằm giải quyết quyền lợi cho khách hàng một cách nhanh chóng nhất.
- Mạng lưới hỗ trợ rộng khắp: Hệ thống đơn vị thành viên và phòng kinh doanh phủ sóng toàn quốc, kết hợp tổng đài hỗ trợ 24/7 sẵn sàng ứng cứu và tư vấn mọi lúc mọi nơi.
Bên cạnh việc đến trực tiếp đại lý, trạm xăng hay ngân hàng, chủ xe có thể mua online qua ví điện tử Momo, Viettel Pay hoặc website chính thức của nhà bảo hiểm. Phương thức này giúp tiết kiệm thời gian, lưu trữ giấy chứng nhận điện tử thuận tiện và tra cứu thông tin hợp đồng dễ dàng ngay trên thiết bị di động.

Cần chuẩn bị những tài liệu gì để yêu cầu bồi thường?
Để quá trình giải quyết quyền lợi diễn ra nhanh chóng, bạn cần chuẩn bị đầy đủ 5các nhóm tài liệu pháp lý quan trọng sau đây:
- Văn bản yêu cầu bồi thường.
- Tài liệu về phương tiện và người lái: Chủ xe cung cấp bản sao giấy đăng ký xe, giấy phép lái xe, căn cước công dân và giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Tài liệu chứng minh thiệt hại về người: Bạn cần nộp giấy chứng nhận thương tích, hồ sơ bệnh án, trích lục khai tử hoặc kết luận giám định pháp y.
- Tài liệu chứng minh thiệt hại tài sản: Người được bảo hiểm xuất trình hóa đơn, chứng từ hợp lệ về chi phí sửa chữa, thay thế và giảm thiểu tổn thất.
- Tài liệu từ cơ quan công an: Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chủ động thu thập hồ sơ, kết luận điều tra đối với vụ tai nạn gây tử vong.
- Biên bản giám định tổn thất: Đơn vị bảo hiểm lập văn bản xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại với sự thống nhất của chủ xe.
- Quyết định của Tòa án (nếu có)

Thủ tục bồi thường bảo hiểm bắt buộc ô tô thế nào?
Quy trình giải quyết quyền lợi tại các doanh nghiệp uy tín bao gồm 5 bước sau:
- Bước 1 – Thông báo vụ việc tai nạn: Ngay khi xảy ra tai nạn, chủ xe hoặc người được bảo hiểm phải gọi điện thông báo ngay cho đường dây nóng của công ty bảo hiểm. Sau đó, trong vòng 05 ngày làm việc (trừ trường hợp bất khả kháng), người yêu cầu bồi thường cần gửi tiếp thông báo chính thức bằng văn bản hoặc hình thức điện tử đến công ty bảo hiểm để xác nhận sự việc.
- Bước 2 – Phối hợp giám định tổn thất: Trong vòng 01 giờ sau khi nhận tin, công ty bảo hiểm sẽ hướng dẫn các biện pháp giảm thiểu thiệt hại. Quan trọng nhất, trong vòng 24 giờ, chủ xe cần phối hợp với công ty bảo hiểm và cơ quan chức năng để thực hiện giám định hiện trường, xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để giải quyết bồi thường.
- Bước 3 – Nhận tạm ứng bồi thường (đối với thiệt hại về người): Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông báo, công ty bảo hiểm buộc phải tạm ứng tiền bồi thường cho các thiệt hại về sức khỏe và tính mạng. Mức tạm ứng dao động từ 10% đến 70% mức trách nhiệm bảo hiểm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng (tử vong hay tỷ lệ thương tật) và tình trạng xác minh phạm vi bồi thường của vụ tai nạn.
- Bước 4 – Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: Người yêu cầu bồi thường cần tập hợp và gửi bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm: Văn bản yêu cầu bồi thường; Các giấy tờ nhân thân và pháp lý của xe (Đăng ký xe, Bằng lái, CCCD, Bảo hiểm); Các chứng từ y tế chứng minh thiệt hại về người (Hồ sơ bệnh án, giấy chứng thương/tử); Các hóa đơn chứng từ chứng minh thiệt hại tài sản (Hóa đơn sửa chữa) và Quyết định của Tòa án (nếu có).
- Bước 5 – Nhận tiền bồi thường: Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ từ Bước 4, công ty bảo hiểm sẽ tiến hành thẩm định và ra quyết định chi trả số tiền bồi thường còn lại (sau khi đã trừ đi khoản tạm ứng ở Bước 3) cho người thụ hưởng theo đúng quy định của pháp luật.
Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm bắt buộc xe ô tô
Không mua bảo hiểm bắt buộc ô tô phạt bao nhiêu?
Hành vi không mua bảo hiểm bắt buộc ô tô sẽ bị phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng. Căn cứ điểm b khoản 4 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), chủ xe phải chịu chế tài này nếu không có Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự còn hiệu lực.
Không mang bảo hiểm bắt buộc ô tô phạt bao nhiêu?
Lỗi không mang theo bảo hiểm bắt buộc ô tô khi tham gia giao thông cũng chịu mức phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng. Quy định này được nêu rõ tại điểm b khoản 4 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) áp dụng cho người điều khiển phương tiện.
Sử dụng bảo hiểm ô tô hết hạn phạt bao nhiêu?
Việc sử dụng bảo hiểm ô tô hết hạn sẽ bị xử phạt từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng, tương tự lỗi không có bảo hiểm. Theo điểm b khoản 4 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP sửa đổi, giấy chứng nhận đã hết hiệu lực sẽ không được cơ quan chức năng công nhận khi kiểm tra hành chính. Như vậy, chúng ta đã đi qua toàn bộ những thông tin cốt lõi nhất về bảo hiểm bắt buộc ô tô, từ mức phí, phạm vi bảo vệ cho đến quy trình bồi thường. Hiểu rõ loại hình này không chỉ giúp bạn tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn là cách chủ động bảo vệ túi tiền trước những rủi ro va chạm không lường trước. Đừng để sự cố bất ngờ trở thành gánh nặng kinh tế khi bạn hoàn toàn có thể phòng ngừa ngay hôm nay.
Nếu bạn đang tìm kiếm một điểm tựa tài chính vững chắc, hãy đồng hành cùng Bảo hiểm PVI. Tự hào là Doanh nghiệp Bảo hiểm phi nhân thọ số 1 Việt Nam với xếp hạng tín nhiệm tài chính A- (Xuất sắc) bởi AM Best, chúng tôi cam kết mang đến sự uy tín và an tâm tuyệt đối cho bạn.
BẢO HIỂM PVI
- Địa chỉ: Phòng G08, Tầng 1, Tòa nhà Petrovietnam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
- Hỗ trợ mua online (8:30-22:00): 028 999 66 995
- CSKH 24/7: 1900 54 54 58
Để lại một bình luận